thừng tinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận giải phẫu ở nam giới: "thừng tinh" là một cấu trúc hình dây, bao gồm ống dẫn tinh, mạch máu, dây thần kinh và các mô liên kết, chạy từ bìu đến ổ bụng, có chức năng nâng đỡ và bảo vệ tinh hoàn cùng các cơ quan sinh dục phụ.
- Thuật ngữ y học: "thừng tinh" được dùng để chỉ dây chằng này trong các mô tả giải phẫu và bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thừng tinh là bộ phận quan trọng trong hệ sinh dục nam. (Thừng tinh là cấu trúc giải phẫu thiết yếu ở nam giới.)
- Bác sĩ kiểm tra thừng tinh để chẩn đoán bệnh. (Bác sĩ xem xét dây thừng tinh nhằm tìm nguyên nhân bệnh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "viêm thừng tinh": tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở thừng tinh, thường gây đau và sưng.
- Viêm thừng tinh có thể dẫn đến biến chứng nếu không điều trị kịp thời. (Tình trạng viêm dây thừng tinh cần can thiệp y tế để tránh hậu quả nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Dây thừng tinh: cách gọi thông thường, tương đương với "thừng tinh".
- Dây thừng tinh bị tổn thương sau chấn thương. (Dây thừng tinh gặp vấn đề do tác động vật lý.)
Ống dẫn tinh: một phần trong thừng tinh, chuyên chở tinh trùng.
- Ống dẫn tinh nằm trong thừng tinh. (Ống dẫn tinh là thành phần của thừng tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Dây tinh hoàn: thuật ngữ dân gian, ít chính xác hơn về mặt giải phẫu.
- Bó thừng tinh: cách gọi khác, thường dùng trong văn cảnh mô tả cấu trúc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "thừng tinh".